學華語Kaori Dict

唐納德

giản thể: 唐纳德

Táng

ㄊㄤˊ ㄋㄚˋ ㄉㄜˊ

ĐƯỜNG NẠP ĐỨC

例句Câu ví dụ

  • 1

    3 月 1 日,唐納德・特朗普總統簽署了一項行政命令,將英語定為美國的官方語言。

    3 yuè 1 rì, Tángnàdé ・ Tèlǎngpǔ zǒngtǒng qiānshǔ le yī xiàng xíngzhèngmìnglìng, jiāng Yīngyǔ dìng wèi Měiguó de guānfāngyǔyán。

    Vào ngày 1 tháng 3, Tổng thống Donald Trump đã ký một lệnh hành pháp, xác định tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của Mỹ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐纳德 nghĩa là gì? · Kaori Dict