唐花
tánghuā
[ㄊㄤˊ ㄏㄨㄚ]
ĐƯỜNG HOA
- 1.hoa nhà kính (tức là hoa trồng trong nhà kính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.