學華語Kaori Dict

wéi

ㄨㄟˊ

DUY

HSK 7-9Adv
  1. 1.chỉ
  2. 2.một mình
  3. 3.-ism (trong tiếng Trung, một tiền tố, thường kết hợp với hậu tố như 主義|主义[zhu3 yi4] hoặc 論|论[lun4], ví dụ 唯理論|唯理论[wei2 li3 lun4], chủ nghĩa duy lý)

Cách đọc khác:wěivâng

例句Câu ví dụ

  • 1

    天上天下,唯我獨尊。

    tiānshàng tiānxià, wéi wǒ dúzūn。

    Trên trời dưới đất, chỉ có tôi mới là người được tôn sùng.

  • 2

    任人唯賢是一個童話。

    rènrénwéixián shì yīge tónghuà。

    Tư tưởng trọng dụng người tài là một chuyện cổ tích

  • 3

    人皆有錯,唯聖者能恕。

    rén jiē yǒu cuò, wéi shèngzhě néng shù。

    Người nào cũng có sai lầm, chỉ người thánh mới biết tha thứ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唯 nghĩa là gì? · Kaori Dict