學華語Kaori Dict

唱名

chàngmíng

ㄔㄤˋ ㄇㄧㄥˊ

XƯỚNG DANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我的語言里,音符唱名是do、re、mi、fa、sol、la、si。

    zài wǒ de yǔyán lǐ, yīnfú chàngmíng shì d o、 r e、 m i、 f a、 s o l、 l a、 s i。

    Trong ngôn ngữ của tôi, tên các nốt nhạc là do, re, mi, fa, sol, la, si.

  • 2

    在我的語言里,音符唱名是哆、來、咪、發、嗦、啦、西。

    zài wǒ de yǔyán lǐ, yīnfú chàngmíng shì duō、 lái、 mī、 fā、 suō、 la、 xī。

    Trong ngôn ngữ của tôi, các nốt nhạc được gọi là đô, rê, mi, fa, sol, la, si, đô.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唱名 nghĩa là gì? · Kaori Dict