例句Câu ví dụ
- 1
在我的語言里,音符唱名是do、re、mi、fa、sol、la、si。
zài wǒ de yǔyán lǐ, yīnfú chàngmíng shì d o、 r e、 m i、 f a、 s o l、 l a、 s i。
Trong ngôn ngữ của tôi, tên các nốt nhạc là do, re, mi, fa, sol, la, si.
- 2
在我的語言里,音符唱名是哆、來、咪、發、嗦、啦、西。
zài wǒ de yǔyán lǐ, yīnfú chàngmíng shì duō、 lái、 mī、 fā、 suō、 la、 xī。
Trong ngôn ngữ của tôi, các nốt nhạc được gọi là đô, rê, mi, fa, sol, la, si, đô.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
