學華語Kaori Dict

啟航

giản thể: 启航

háng

ㄑㄧˇ ㄏㄤˊ

KHỞI HÀNG

  1. 1.(của tàu thuyền) khởi hành; (của máy bay) cất cánh

例句Câu ví dụ

  • 1

    一艘巨大的貨輪剛剛啟航。

    yī sōu jùdà de huòlún gānggang qǐháng。

    Một chiếc tàu hàng khổng lồ vừa khởi hành.

  • 2

    一艘巨大的液貨船剛剛啟航。

    yī sōu jùdà de yè huòchuán gānggang qǐháng。

    Một chiếc tàu chở hàng khổng lồ vừa rời cảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啟航 nghĩa là gì? · Kaori Dict