學華語Kaori Dict

喬布斯

giản thể: 乔布斯

Qiáo

ㄑㄧㄠˊ ㄅㄨˋ ㄙ

KIỀU BỐ TƯ

  1. 1.Jobs (tên)
  2. 2.xem thêm 史蒂夫·喬布斯|史蒂夫·乔布斯[Shi3 di4 fu1 · Qiao2 bu4 si1], Steve Jobs

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼中國沒有喬布斯這樣的人?

    wèishénme Zhōngguó méiyǒu Qiáobùsī zhèyàng de rén?

    Tại sao Trung Quốc không có người nào như Steve Jobs

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喬布斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict