學華語Kaori Dict

喬治

giản thể: 乔治

Qiáozhì

ㄑㄧㄠˊ ㄓˋ

KIỀU TRỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    喬治比我大五歲。

    Qiáozhì bǐ wǒ dà wǔ suì。

    George lớn hơn tôi năm tuổi

  • 2

    喬治一定會來的。

    Qiáozhì yīdìng huì lái de。

    George nhất định sẽ đến.

  • 3

    喬治對自己的新工作充滿熱情。

    Qiáozhì duì zìjǐ de xīn gōngzuò chōngmǎn rèqíng。

    George rất nhiệt tình với công việc mới của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喬治 nghĩa là gì? · Kaori Dict