學華語Kaori Dict

單戀

giản thể: 单恋

dānliàn

ㄉㄢ ㄌㄧㄢˋ

ĐƠN LUYẾN

  1. 1.tình yêu đơn phương
  2. 2.tình yêu một phía

例句Câu ví dụ

  • 1

    我偷偷單戀他。

    wǒ tōutōu dānliàn tā。

    Tôi đang yêu anh ấy thầm lặng.

  • 2

    我偷偷單戀她。

    wǒ tōutōu dānliàn tā。

    Tôi đang yêu cô ấy thầm lặng.

  • 3

    我偷偷單戀他們。

    wǒ tōutōu dānliàn tāmen。

    Tôi đang thích họ một cách thầm lặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單戀 nghĩa là gì? · Kaori Dict