- 1.tình yêu đơn phương
- 2.tình yêu một phía

例句Câu ví dụ
- 1
我偷偷單戀他。
wǒ tōutōu dānliàn tā。
Tôi đang yêu anh ấy thầm lặng.
- 2
我偷偷單戀她。
wǒ tōutōu dānliàn tā。
Tôi đang yêu cô ấy thầm lặng.
- 3
我偷偷單戀他們。
wǒ tōutōu dānliàn tāmen。
Tôi đang thích họ một cách thầm lặng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.