學華語Kaori Dict

單程

giản thể: 单程

dānchéng

ㄉㄢ ㄔㄥˊ

ĐƠN TRÌNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想買一張坐到上海的單程機票。

    wǒ xiǎng mǎi yī zhāng zuò dào Shànghǎi de dānchéng jīpiào。

    Tôi muốn mua một vé máy bay một chiều đến Thượng Hải.

  • 2

    往返還是單程?

    wǎngfǎn háishi dānchéng?

    Đi đường vòng hay đường một chiều

  • 3

    往返嗎?是單程。

    wǎngfǎn ma? shì dānchéng。

    Đi đường vòng không? Chỉ một chiều.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單程 nghĩa là gì? · Kaori Dict