學華語Kaori Dict

ㄩˋ

DỤ

  1. 1.họ [Yu4]

Cách đọc khác:mô tả điều gì như

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中國,人們常把有能力的人喻為“千里馬”。

    zài Zhōngguó, rénmen cháng bǎ yǒunénglì de rén Yù wèi “ qiānlǐmǎ ”。

    Ở Trung Quốc, người ta thường ví những người có năng lực là 'ngựa nghìn dặm'

  • 2

    文學評論家總是細掘作品中的隱喻與象徵意涵。

    wénxué pínglùnjiā zǒngshì xì jué zuòpǐn zhòngdì yǐnyù yǔ xiàngzhēng yìhán。

    Nhà phê bình văn học luôn khai thác sâu các ẩn dụ và ý nghĩa biểu tượng trong tác phẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喻 nghĩa là gì? · Kaori Dict