例句Câu ví dụ
- 1
在中國,人們常把有能力的人喻為“千里馬”。
zài Zhōngguó, rénmen cháng bǎ yǒunénglì de rén Yù wèi “ qiānlǐmǎ ”。
Ở Trung Quốc, người ta thường ví những người có năng lực là 'ngựa nghìn dặm'
- 2
文學評論家總是細掘作品中的隱喻與象徵意涵。
wénxué pínglùnjiā zǒngshì xì jué zuòpǐn zhòngdì yǐnyù yǔ xiàngzhēng yìhán。
Nhà phê bình văn học luôn khai thác sâu các ẩn dụ và ý nghĩa biểu tượng trong tác phẩm
