學華語Kaori Dict

嗅覺

giản thể: 嗅觉

xiùjué

ㄒㄧㄡˋ ㄐㄩㄝˊ

KHỨU GIÁC

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗的嗅覺靈敏。

    gǒu de xiùjué língmǐn。

    Khứu giác của chó rất nhạy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁC (覺) – cảm thấy; tỉnh: Hai tay vén rèm trên mái, mắt mở to nhìn thấy (見 kiến) — chợt tỉnh GIẤC, cảm GIÁC ùa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗅觉 nghĩa là gì? · Kaori Dict