學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噶哈巫族
噶哈巫族
Gá
hā
wū
zú
[ㄍㄚˊ ㄏㄚ ㄨ ㄗㄨˊ]
CÁT HA VU TỘC
1.
Kaxabu hoặc Kahabu, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
家族
jiāzú
gia đình
種族
zhǒngzú
chủng tộc
貴族
guìzú
quý tộc
族
zú
chủng tộc
巫婆
wūpó
phù thủy
逐字解
Từng chữ trong từ
噶
cát, gắt
dùng trong phiên âm
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
巫
vu
thầy lang, thầy cúng, phù thủy, thầy pháp
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噶哈巫族 nghĩa là gì? · Kaori Dict