學華語Kaori Dict

háo

ㄏㄠˊ

HÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    這鬼地方本來人就少,晚上還能聽見狼嚎,怪嚇人的。

    zhè guǐ dìfāng běnlái rén jiù shǎo, wǎnshang hái néng tīngjiàn láng háo, guài xiàrén de。

    Nơi này vốn người đã ít, buổi tối còn nghe tiếng sói gầm, thật kinh sợ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚎 nghĩa là gì? · Kaori Dict