學華語Kaori Dict

ㄊㄧˋ

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼你們在打噴嚏?

    wèishénme nǐmen zài dǎpēntì?

    Tại sao các anh lại hắt xì?

  • 2

    她剛打了個噴嚏,笑著說:「一定是有人在想我。」

    tā gāng dǎ le gě pēntì, xiào zhe shuō: 「 yīdìng shì yǒurén zài xiǎng wǒ。 」

    Cô vừa xì một cái mũi, cười nói: 'Chắc là có ai đó đang nghĩ đến mình.'

  • 3

    打一個噴嚏是有人在想你,打兩個噴嚏是有人在罵你。

    dǎ yīge pēntì shì yǒurén zài xiǎng nǐ, dǎ liǎng gě pēntì shì yǒurén zài mà nǐ。

    Hắt xì một cái là có người đang nghĩ đến ngươi, hắt xì hai cái là có người đang chửi ngươi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚏 nghĩa là gì? · Kaori Dict