學華語Kaori Dict

四條

giản thể: 四条

tiáo

ㄙˋ ㄊㄧㄠˊ

TỨ ĐIỀU

  1. 1.bốn lá giống
  2. 2.bộ bốn (poker)

例句Câu ví dụ

  • 1

    丟了鞋子之後,他甩開四條腿跑得更快了.

    diū le xiézi zhīhòu, tā shuǎikāi sìtiáo tuǐ pǎo de gèng kuài le .

    Sau khi mất giày, anh ta chạy nhanh hơn bằng bốn chân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四條 nghĩa là gì? · Kaori Dict