學華語Kaori Dict

四次

ㄙˋ ㄘˋ

TỨ THỨ

  1. 1.lần thứ tư
  2. 2.bốn lần
  3. 3.phương trình bậc bốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆一個月來這裡三四次。

    Tāngmǔ yīge yuè lái zhèlǐ sān sìcì。

    Tom đến đây khoảng ba hoặc bốn lần mỗi tháng

  • 2

    他曾四次攀登富士山。

    tā céng sìcì pāndēng FùshìShān。

    Ông ấy đã leo núi Phú Sĩ bốn lần

  • 3

    去年,這座島嶼遭受四次強烈颱風來襲。

    qùnián, zhè zuò dǎoyǔ zāoshòu sìcì qiángliè táifēng láixí。

    Năm ngoái, hòn đảo này đã bị bốn cơn bão mạnh tấn công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四次 nghĩa là gì? · Kaori Dict