學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
四角褲
四角褲
giản thể:
四角裤
sì
jiǎo
kù
[ㄙˋ ㄐㄧㄠˇ ㄎㄨˋ]
TỨ GIÁC KHỐ
1.
quần đùi boxer
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
四
sì
bốn
褲子
kùzi
quần dài
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
四周
sìzhōu
xung quanh
牛仔褲
niúzǎikù
quần jean
短褲
duǎnkù
quần ngắn
逐字解
Từng chữ trong từ
四
tứ
bốn
角
giác, giốc, góc
sừng
褲
khố
áo dài, quần dài
記憶技巧
Mẹo nhớ
四
TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
四角褲 nghĩa là gì? · Kaori Dict