學華語Kaori Dict

回音

huíyīn

ㄏㄨㄟˊ ㄧㄣ

HỒI ÂM

TOCFL 6
  1. 1.tiếng vọng
  2. 2.phản hồi
  3. 3.kỹ thuật láy trong âm nhạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們聽見自己說話的回音從山谷的另一邊傳了回來。

    wǒmen tīngjiàn zìjǐ shuōhuà de huíyīn cóng shāngǔ de lìngyī biān chuán le huílai。

    Chúng tôi nghe thấy tiếng vang của giọng nói mình vọng lại từ bên kia thung lũng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回音 nghĩa là gì? · Kaori Dict