例句Câu ví dụ
- 1
他因公出差到名古屋。
tā yīngōng chūchāi dào Mínggǔwū。
Anh ấy đi công tác đến Nagoya
- 2
他因公事去大阪出差,所以不在家。
tā yīngōng shì qù Dàbǎn chūchāi, suǒyǐ bùzài jiā。
Anh ấy đi công tác ở Osaka vì công việc, nên không ở nhà.
- 3
各部門主管因公會議,討論年度預算方案。
gè bùmén zhǔguǎn yīngōng huìyì, tǎolùn niándùyùsuàn fāngàn。
Các giám đốc bộ phận họp vì công việc, thảo luận về kế hoạch ngân sách hàng năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
