學華語Kaori Dict

因公

yīngōng

ㄧㄣ ㄍㄨㄥ

NHÂN CÔNG

  1. 1.trong quá trình làm việc
  2. 2.công tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因公出差到名古屋。

    tā yīngōng chūchāi dào Mínggǔwū。

    Anh ấy đi công tác đến Nagoya

  • 2

    他因公事去大阪出差,所以不在家。

    tā yīngōng shì qù Dàbǎn chūchāi, suǒyǐ bùzài jiā。

    Anh ấy đi công tác ở Osaka vì công việc, nên không ở nhà.

  • 3

    各部門主管因公會議,討論年度預算方案。

    gè bùmén zhǔguǎn yīngōng huìyì, tǎolùn niándùyùsuàn fāngàn。

    Các giám đốc bộ phận họp vì công việc, thảo luận về kế hoạch ngân sách hàng năm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因公 nghĩa là gì? · Kaori Dict