例句Câu ví dụ
- 1
有因果關係嗎?
yǒu yīnguǒ guānxi ma?
Có mối quan hệ nhân quả không?
- 2
事事都是有因果的。
shìshì dōu shì yǒu yīnguǒ de。
Mọi chuyện đều có nguyên nhân và kết quả.
- 3
相關關系不導致因果關系。
xiāngguān guānxi bù dǎozhì yīnguǒ guānxi。
Mối quan hệ tương quan không dẫn đến mối quan hệ nhân quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
