學華語Kaori Dict

因果

yīnguǒ

ㄧㄣ ㄍㄨㄛˇ

NHÂN QUẢ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    有因果關係嗎?

    yǒu yīnguǒ guānxi ma?

    Có mối quan hệ nhân quả không?

  • 2

    事事都是有因果的。

    shìshì dōu shì yǒu yīnguǒ de。

    Mọi chuyện đều có nguyên nhân và kết quả.

  • 3

    相關關系不導致因果關系。

    xiāngguān guānxi bù dǎozhì yīnguǒ guānxi。

    Mối quan hệ tương quan không dẫn đến mối quan hệ nhân quả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
  • QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因果 nghĩa là gì? · Kaori Dict