- 1.cơ hội
- 2.duyên phận
- 3.mối quan hệ tiền định
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(Phật giáo) nhân duyên chính và phụ
- 5.chuỗi nhân quả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.