- 1.phương pháp thô sơ nhưng đơn giản (thành ngữ); dùng bất kỳ phương pháp nào có thể
- 2.làm việc một cách đơn giản và tiết kiệm
- 3.Không đẹp nhưng hiệu quả.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.