學華語Kaori Dict

糰子

giản thể: 团子

tuánzi

ㄊㄨㄢˊ ㄗ˙

ĐOÀN TỬ

  1. 1.dango (bánh nướng Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有團子嗎?

    nǐ yǒu tuánzi ma?

    Cậu có dango không?

  • 2

    我要去超市,快餐面啊,酒釀團子啊,一樣一樣買回來。

    wǒ yào qù chāoshì, kuàicān miàn a, jiǔniàng tuánzi a, yīyàng yīyàng mǎihuí lái。

    Tôi phải đi chợ, mua cả mì gói, cả bánh bột xung, từng thứ một.

  • 3

    我吃了一個松花團子。

    wǒ chī le yīge sōng huā tuánzi。

    Tôi đã ăn một chiếc bánh mì hoa đào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

团子 nghĩa là gì? · Kaori Dict