- 1.xây dựng đội nhóm (viết tắt của 團隊建設|团队建设[tuan2 dui4 jian4 she4])
- 2.xây dựng tinh thần đồng đội trong Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc 中國共產主義青年團|中国共产主义青年团[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 zhu3 yi4 Qing1 nian2 tuan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.