學華語Kaori Dict

團聚

giản thể: 团聚

tuán

ㄊㄨㄢˊ ㄐㄩˋ

ĐOÀN TỤ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.đoàn tụ
  2. 2.có một cuộc sum họp

例句Câu ví dụ

  • 1

    說明年夜飯的餃子是親人團聚的象徵。

    shuōmíng niányèfàn de jiǎozi shì qīnrén tuánjù de xiàngzhēng。

    Điều này có nghĩa là ăn bánh tét vào đêm giao thừa là biểu tượng của sự sum họp gia đình

  • 2

    在中秋節,家人團聚,一起吃月餅、賞月。

    zài Zhōngqiūjié, jiārén tuánjù, yīqǐ chī yuèbǐng、 shǎngyuè。

    Trong ngày Trung thu, gia đình sum họp, cùng nhau ăn bánh trung thu và ngắm trăng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

团聚 nghĩa là gì? · Kaori Dict