學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
困守
困守
kùn
shǒu
[ㄎㄨㄣˋ ㄕㄡˇ]
KHỐN THỦ
1.
cầm cự trong cuộc vây hãm
2.
mắc kẹt trong thành bị vây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
困難
kùnnan
khó khăn
困
kùn
bẫy
保守
bǎoshǒu
bảo thủ
困擾
kùnrǎo
làm bối rối
遵守
zūnshǒu
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
守
shǒu
canh gác
防守
fángshǒu
phòng thủ
貧困
pínkùn
nghèo nàn
逐字解
Từng chữ trong từ
困
khốn
bao vây
守
thủ, thú
bảo vệ, canh giữ, giữ gìn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
困守 nghĩa là gì? · Kaori Dict