學華語Kaori Dict

國度

giản thể: 国度

guó

ㄍㄨㄛˊ ㄉㄨˋ

QUỐC ĐỘ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在我們很容易就能乘飛機去遙遠的國度。

    xiànzài wǒmen hěn róngyì jiù néng chéng fēijī qù yáoyuǎn de guódù。

    Ngày nay chúng ta rất dễ dàng có thể bay máy bay đến những quốc gia xa xôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国度 nghĩa là gì? · Kaori Dict