學華語Kaori Dict

國門

giản thể: 国门

guómén

ㄍㄨㄛˊ ㄇㄣˊ

QUỐC MÔN

  1. 1.(cổ) cổng kinh đô
  2. 2.biên giới quốc gia

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們說,國門打開之時,個人主義同時也正污染著我們的社會風氣。

    tāmen shuō, guómén dǎkāi zhī shí, gèrénzhǔyì tóngshí yě zhèng wūrǎn zhe wǒmen de shèhuì fēngqì。

    Họ nói, khi cánh cửa quốc gia được mở ra, chủ nghĩa cá nhân cũng đồng thời đang làm ô uế không khí xã hội của chúng ta

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国门 nghĩa là gì? · Kaori Dict