學華語Kaori Dict

giản thể:

yuán

ㄩㄢˊ

VIÊN

HSK 4TOCFL 3Adj/N
  1. 1.hình tròn
  2. 2.tròn
  3. 3.dạng tròn
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.hình cầu
  2. 5.(mặt trăng) tròn
  3. 6.đơn vị tiền Trung Quốc (yuan)
  4. 7.khéo léo
  5. 8.làm cho nhất quán và hoàn chỉnh (câu chuyện giấc mơ hoặc lời nói dối)

例句Câu ví dụ

  • 1

    車輪很圓。

    chē lún hěn yuán

    Lốp xe tròn

  • 2

    十五的月亮很圓。

    shí wǔ de yuè liang hěn yuán

    Trăng trung thu tròn

  • 3

    球是圓的。

    qiú shì yuán de。

    Cầu là tròn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圆 nghĩa là gì? · Kaori Dict