例句Câu ví dụ
- 1
現在我們很容易就能乘飛機去遙遠的國度。
xiànzài wǒmen hěn róngyì jiù néng chéng fēijī qù yáoyuǎn de guódù。
Ngày nay chúng ta rất dễ dàng có thể bay máy bay đến những quốc gia xa xôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
