- 1.(cổ) cổng kinh đô
- 2.biên giới quốc gia

例句Câu ví dụ
- 1
他們說,國門打開之時,個人主義同時也正污染著我們的社會風氣。
tāmen shuō, guómén dǎkāi zhī shí, gèrénzhǔyì tóngshí yě zhèng wūrǎn zhe wǒmen de shèhuì fēngqì。
Họ nói, khi cánh cửa quốc gia được mở ra, chủ nghĩa cá nhân cũng đồng thời đang làm ô uế không khí xã hội của chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.