學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圓周率
圓周率
giản thể:
圆周率
yuán
zhōu
lǜ
[ㄩㄢˊ ㄓㄡ ㄌㄩˋ]
VIÊN CHU LUẬT
1.
(toán) tỉ số giữa chu vi đường tròn và đường kính của nó (π)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
週末
zhōumò
cuối tuần
週
zhōu
tuần
週年
zhōunián
kỷ niệm
周圍
zhōuwéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
圓
yuán
hình tròn
效率
xiàolǜ
hiệu suất
上周
shàngzhōu
tuần trước
下週
xiàzhōu
tuần sau
逐字解
Từng chữ trong từ
圓
viên
tròn
周
chu
thời kỳ nhà Tề
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圓周率 nghĩa là gì? · Kaori Dict