- 1.nghĩa đen: dao găm của thích khách, giấu trong cuộn bản đồ, đột nhiên lộ ra khi bản đồ được mở (ám chỉ vụ ám sát Doanh Chính 嬴政[Ying2 Zheng4] bởi Kinh Kha 荊軻|荆轲[Jing1 Ke1] năm 227 TCN) (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: ý đồ xấu đột nhiên trở nên rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.