土包子
tǔbāozi
[ㄊㄨˇ ㄅㄠ ㄗ˙]
THỔ BAO TỬ
- 1.nhà quê
- 2.thô kệch
- 3.người nhà quê không tinh tế (khiêm tốn, áp dụng cho bản thân)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mô đất chôn cất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.