土建
tǔjiàn
[ㄊㄨˇ ㄐㄧㄢˋ]
THỔ KIẾN
- 1.kỹ thuật xây dựng
- 2.dùng như 土木工程[tu3 mu4 gong1 cheng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.