土改
tǔgǎi
[ㄊㄨˇ ㄍㄞˇ]
THỔ CẢI
- 1.cải cách ruộng đất (viết tắt của 土地改革[tu3 di4 gai3 ge2])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.