土石方
tǔshífāng
[ㄊㄨˇ ㄕˊ ㄈㄤ]
THỔ THẠCH PHƯƠNG
- 1.đất đá đã đào
- 2.thải ra từ xây dựng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
[ㄊㄨˇ ㄕˊ ㄈㄤ]
THỔ THẠCH PHƯƠNG
