學華語Kaori Dict

土耳其人

ěrrén

ㄊㄨˇ ㄦˇ ㄑㄧˊ ㄖㄣˊ

THỔ NHĨ KỲ NHÂN

  1. 1.một người Thổ
  2. 2.Người Thổ Nhĩ Kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是土耳其人。

    wǒ shì Tǔěrqírén。

    Tôi là người Thổ Nhĩ Kỳ

  • 2

    你是土耳其人嗎?

    nǐ shì Tǔěrqírén ma?

    Anh có phải người Thổ Nhĩ Kỳ không

  • 3

    她的男朋友是土耳其人。

    tā de nánpéngyou shì Tǔěrqírén。

    Bạn trai của cô ấy là người Thổ Nhĩ Kỳ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土耳其人 nghĩa là gì? · Kaori Dict