學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聖嬰
聖嬰
giản thể:
圣婴
Shèng
yīng
[ㄕㄥˋ ㄧㄥ]
THÁNH ANH
1.
El Niño (khí tượng)
2.
Thánh Anh (Cơ Đốc giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嬰兒
yīngér
trẻ sơ sinh
神聖
shénshèng
thiêng liêng
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
聖賢
shèngxián
bậc thánh hiền
聖誕老人
ShèngdànLǎorén
Ông Già Noel; Santa Claus
聖經
Shèngjīng
kinh điển Nho giáo
聖人
shèngrén
bậc thánh
朝聖
cháoshèng
hành hương
逐字解
Từng chữ trong từ
聖
thánh
thánh, thánh thiện
嬰
anh
trẻ sơ sinh, trẻ con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
生硬
shēngyìng
cứng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圣婴 nghĩa là gì? · Kaori Dict