- 1.Giáng Sinh
- 2.sinh nhật của Hoàng đế đương triều
- 3.sinh nhật Khổng Tử

例句Câu ví dụ
- 1
聖誕快到了。
Shèngdàn kuài dàoliǎo。
Giáng sinh sắp đến
- 2
一份聖誕禮物。
yī fèn Shèngdàn lǐwù。
Một món quà Giáng sinh
- 3
我必鬚要買聖誕禮物了。
wǒ bìxū yào mǎi Shèngdàn lǐwù le。
Tôi phải mua quà Giáng sinh rồi