學華語Kaori Dict

聖誕

giản thể: 圣诞

Shèngdàn

ㄕㄥˋ ㄉㄢˋ

THÁNH ĐẢN

  1. 1.Giáng Sinh
  2. 2.sinh nhật của Hoàng đế đương triều
  3. 3.sinh nhật Khổng Tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    聖誕快到了。

    Shèngdàn kuài dàoliǎo。

    Giáng sinh sắp đến

  • 2

    一份聖誕禮物。

    yī fèn Shèngdàn lǐwù。

    Một món quà Giáng sinh

  • 3

    我必鬚要買聖誕禮物了。

    wǒ bìxū yào mǎi Shèngdàn lǐwù le。

    Tôi phải mua quà Giáng sinh rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圣诞 nghĩa là gì? · Kaori Dict