學華語Kaori Dict

在一起

zài

ㄗㄞˋ ㄧ ㄑㄧˇ

TẠI NHẤT KHỞI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們會永遠在一起。

    wǒmen huì yǒngyuǎn zàiyīqǐ。

    Chúng ta sẽ luôn ở bên nhau

  • 2

    我喜歡和你在一起。

    wǒ xǐhuan hé nǐ zàiyīqǐ。

    Tôi thích ở bên anh

  • 3

    今晚我將與你在一起。

    jīnwǎn wǒ jiāng yǔ nǐ zàiyīqǐ。

    Tôi sẽ ở bên anh tối nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在一起 nghĩa là gì? · Kaori Dict