例句Câu ví dụ
- 1
我們會永遠在一起。
wǒmen huì yǒngyuǎn zàiyīqǐ。
Chúng ta sẽ luôn ở bên nhau
- 2
我喜歡和你在一起。
wǒ xǐhuan hé nǐ zàiyīqǐ。
Tôi thích ở bên anh
- 3
今晚我將與你在一起。
jīnwǎn wǒ jiāng yǔ nǐ zàiyīqǐ。
Tôi sẽ ở bên anh tối nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
