學華語Kaori Dict

在下

zàixià

ㄗㄞˋ ㄒㄧㄚˋ

TẠI HẠ

  1. 1.dưới
  2. 2.bản thân (khiêm tốn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在下雨。

    zàixià yǔ。

    Đang mưa

  • 2

    還在下雨嗎?

    hái zàixià yǔ ma?

    Vẫn đang mưa chứ?

  • 3

    昨天在下雨。

    zuótiān zàixià yǔ。

    Hôm qua đang mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在下 nghĩa là gì? · Kaori Dict