學華語Kaori Dict

在下面

zàixiàmiàn

ㄗㄞˋ ㄒㄧㄚˋ ㄇㄧㄢˋ

TẠI HẠ DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    請在下面留下評論。

    qǐng zàixiàmiàn liúxià pínglùn。

    Hãy để lại bình luận phía dưới

  • 2

    同樣的情況我們還能在下面這幾個例子中找到。

    tóngyàng de qíngkuàng wǒmen hái néng zàixiàmiàn zhè jǐge lìzi zhōng zhǎodào。

    Chúng ta còn có thể tìm thấy tình huống tương tự trong các ví dụ dưới đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在下面 nghĩa là gì? · Kaori Dict