例句Câu ví dụ
- 1
請在下面留下評論。
qǐng zàixiàmiàn liúxià pínglùn。
Hãy để lại bình luận phía dưới
- 2
同樣的情況我們還能在下面這幾個例子中找到。
tóngyàng de qíngkuàng wǒmen hái néng zàixiàmiàn zhè jǐge lìzi zhōng zhǎodào。
Chúng ta còn có thể tìm thấy tình huống tương tự trong các ví dụ dưới đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
