學華語Kaori Dict

在世

zàishì

ㄗㄞˋ ㄕˋ

TẠI THẾ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    人生在世,權勢與財富怎能忽視?

    rénshēng zàishì, quánshì yǔ cáifù zěnnéng hūshì?

    Cuộc đời người ta, quyền lực và tài sản làm sao có thể xem nhẹ được

  • 2

    人生在世,總要有目標和追求的。

    rénshēng zàishì, zǒngyào yǒu mùbiāo hé zhuīqiú de。

    Sống trên đời, ta luôn phải có mục tiêu và khát vọng

  • 3

    他是村子裡面唯一在世的人。

    tā shì cūnzi lǐmiàn wéiyī zàishì de rén。

    Anh ấy là người duy nhất còn sống sót trong làng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在世 nghĩa là gì? · Kaori Dict