例句Câu ví dụ
- 1
你在任何書店都可以買到。
nǐ zàirèn Hé shūdiàn dōu kěyǐ mǎi dào。
Bạn có thể mua được ở bất kỳ hiệu sách nào
- 2
你可以在任何一家書店買到它。
nǐ kěyǐ zàirèn Hé yījiā shūdiàn mǎi dào tā。
Bạn có thể mua nó ở bất kỳ hiệu sách nào
- 3
如果他在那件事上說謊,他就可能在任何事上都說謊。
rúguǒ tā zài nà jiàn shì shàng shuōhuǎng, tā jiù kěnéng zàirèn Hé shì Shàngdū shuōhuǎng。
Nếu anh ấy nói dối về việc đó, anh ấy có thể nói dối về mọi chuyện.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
