學華語Kaori Dict

在任

zàirèn

ㄗㄞˋ ㄖㄣˋ

TẠI NHIỆM

  1. 1.đang đương chức; đang giữ chức vụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在任何書店都可以買到。

    nǐ zàirèn Hé shūdiàn dōu kěyǐ mǎi dào。

    Bạn có thể mua được ở bất kỳ hiệu sách nào

  • 2

    你可以在任何一家書店買到它。

    nǐ kěyǐ zàirèn Hé yījiā shūdiàn mǎi dào tā。

    Bạn có thể mua nó ở bất kỳ hiệu sách nào

  • 3

    如果他在那件事上說謊,他就可能在任何事上都說謊。

    rúguǒ tā zài nà jiàn shì shàng shuōhuǎng, tā jiù kěnéng zàirèn Hé shì Shàngdū shuōhuǎng。

    Nếu anh ấy nói dối về việc đó, anh ấy có thể nói dối về mọi chuyện.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在任 nghĩa là gì? · Kaori Dict