例句Câu ví dụ
- 1
他不想讓我見到他,於是便在位子裏縮作了一團。
tā bùxiǎng ràng wǒ jiàndào tā, yúshì biàn zàiwèi zǐ lǐ suō zuò le yī tuán。
Anh ấy không muốn tôi nhìn thấy anh ấy, nên đã thu nhỏ lại trong ghế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
