學華語Kaori Dict

在位

zàiwèi

ㄗㄞˋ ㄨㄟˋ

TẠI VỊ

TOCFL 6
  1. 1.trị vì
  2. 2.đang tại vị (quốc vương)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不想讓我見到他,於是便在位子裏縮作了一團。

    tā bùxiǎng ràng wǒ jiàndào tā, yúshì biàn zàiwèi zǐ lǐ suō zuò le yī tuán。

    Anh ấy không muốn tôi nhìn thấy anh ấy, nên đã thu nhỏ lại trong ghế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在位 nghĩa là gì? · Kaori Dict