例句Câu ví dụ
- 1
我們在前門上掛了一個聖誕花圈。
wǒmen zàiqián mén shàng guà le yīge shèngdànhuā quān。
Ta đã treo vòng hoa Giáng sinh ở cửa trước.
- 2
先生在前,學生在後。
xiānsheng zàiqián, xuésheng zàihòu。
Ông thầy đi trước, học sinh đi sau
- 3
眼睛為甚麼長在前面?
yǎnjing wèi shén má cháng zàiqián miàn?
Tại sao mắt lại dài ở phía trước?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
