學華語Kaori Dict

在前

zàiqián

ㄗㄞˋ ㄑㄧㄢˊ

TẠI TIỀN

  1. 1.phía trước
  2. 2.trước đây
  3. 3.trong quá khứ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在前門上掛了一個聖誕花圈。

    wǒmen zàiqián mén shàng guà le yīge shèngdànhuā quān。

    Ta đã treo vòng hoa Giáng sinh ở cửa trước.

  • 2

    先生在前,學生在後。

    xiānsheng zàiqián, xuésheng zàihòu。

    Ông thầy đi trước, học sinh đi sau

  • 3

    眼睛為甚麼長在前面?

    yǎnjing wèi shén má cháng zàiqián miàn?

    Tại sao mắt lại dài ở phía trước?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在前 nghĩa là gì? · Kaori Dict