學華語Kaori Dict

在地下

zàixià

ㄗㄞˋ ㄉㄧˋ ㄒㄧㄚˋ

TẠI ĐỊA HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    地鐵是在地下行駛的。

    dìtiě shì zàidìxià xíngshǐ de。

    Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất。

  • 2

    今天在地上,明天在地下。

    jīntiān zàidì shàng, míngtiān zàidìxià。

    Hôm nay trên mặt đất, ngày mai dưới lòng đất

  • 3

    廚房在地下室。

    chúfáng zàidìxià shì。

    Phòng bếp ở tầng hầm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在地下 nghĩa là gì? · Kaori Dict