例句Câu ví dụ
- 1
地鐵是在地下行駛的。
dìtiě shì zàidìxià xíngshǐ de。
Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất。
- 2
今天在地上,明天在地下。
jīntiān zàidì shàng, míngtiān zàidìxià。
Hôm nay trên mặt đất, ngày mai dưới lòng đất
- 3
廚房在地下室。
chúfáng zàidìxià shì。
Phòng bếp ở tầng hầm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
