例句Câu ví dụ
- 1
你在室內的時候應該脫帽。
nǐ zàishìnèi de shíhou yīnggāi tuō mào。
Khi bạn ở trong nhà thì nên cởi mũ ra.
- 2
孩子們在室內待得越來越長。這扼殺了很多孩子們的發展機會。我們考慮到的特別是孩子們的運動,知識和語言發展。
háizimen zàishìnèi dāi de yuèláiyuè cháng。 zhè èshā le hěn duō háizimen de fāzhǎn jīhuì。 wǒmen kǎolǜ dào de tèbié shì háizimen de yùndòng, zhīshi hé yǔyán fāzhǎn。
Trẻ em ở trong nhà ngày càng lâu hơn. Điều này đang giết chết nhiều cơ hội phát triển của trẻ em. Chúng tôi đặc biệt chú ý đến sự phát triển thể chất, tri thức và ngôn ngữ của trẻ em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
