學華語Kaori Dict

在座

zàizuò

ㄗㄞˋ ㄗㄨㄛˋ

TẠI TOẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在座各位有人聽過諾曼芬克爾斯坦嗎?

    zàizuò gèwèi yǒurén tīng guò nuò màn fēn kè ěr Sī tǎn ma?

    Các vị đang ngồi có ai đã nghe nói về Norman Finkelstein chưa?

  • 2

    在座的人全都被感動得流下了淚來。

    zàizuò de rén quándōu bèi gǎndòng de liú xià le lèi lái。

    Những người có mặt tại đó đều bị xúc động đến rơi nước mắt

  • 3

    他藏在座椅之間。

    tā cáng zàizuò yǐ zhījiān。

    Anh ấy trốn giữa các ghế ngồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在座 nghĩa là gì? · Kaori Dict